TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Giới từ tiếng Đức là gì?

"giới từ" trong tiếng Đức là das Lagewort (danh từ), die Präposition (danh từ), das Verhältniswort (danh từ).

das Lagewort Danh từ · giống trung

/ˈlaːɡəˌvɔʁt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giới từ.

Xem đầy đủ từ "Lagewort": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Präposition Danh từ · giống cái

/pʁɛpoziˈt͡si̯oːn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giới từ.

Xem đầy đủ từ "Präposition": der/die/das, biến cách, cách chia →

das Verhältniswort Danh từ · giống trung

[fɛɐ̯ˈhɛltnɪsˌvɔɐ̯t] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giới từ.

Xem đầy đủ từ "Verhältniswort": der/die/das, biến cách, cách chia →

das Vorwort Danh từ · giống trung

/ˈfoːɐ̯ˌvɔʁt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giới từ.

Xem đầy đủ từ "Vorwort": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Giới từ tiếng Đức là gì?

"giới từ" trong tiếng Đức là das Lagewort (danh từ), die Präposition (danh từ), das Verhältniswort (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.