Giới từ tiếng Đức là gì?
"giới từ" trong tiếng Đức là das Lagewort (danh từ), die Präposition (danh từ), das Verhältniswort (danh từ).
das Lagewort Danh từ · giống trung
/ˈlaːɡəˌvɔʁt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giới từ.
Xem đầy đủ từ "Lagewort": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Präposition Danh từ · giống cái
/pʁɛpoziˈt͡si̯oːn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giới từ.
Xem đầy đủ từ "Präposition": der/die/das, biến cách, cách chia →
das Verhältniswort Danh từ · giống trung
[fɛɐ̯ˈhɛltnɪsˌvɔɐ̯t] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giới từ.
Xem đầy đủ từ "Verhältniswort": der/die/das, biến cách, cách chia →
das Vorwort Danh từ · giống trung
/ˈfoːɐ̯ˌvɔʁt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giới từ.
Xem đầy đủ từ "Vorwort": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Giới từ tiếng Đức là gì?
"giới từ" trong tiếng Đức là das Lagewort (danh từ), die Präposition (danh từ), das Verhältniswort (danh từ).