TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Lagewort

danh từ giống trung
/ˈlaːɡəˌvɔʁt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Lagewörter · sinh cách: des Lagewortes

das Lagewort nghĩa là giới từ.

Nghĩa của Lagewort

Danh từ · giống trung

  1. Giới từ.

Biến cách của Lagewort (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Lagewortdie Lagewörter
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Lagewortesder Lagewörter
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Lagewortden Lagewörtern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Lagewortdie Lagewörter

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Lagewort

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ supine; preposition

Câu hỏi thường gặp

Lagewort nghĩa là gì?

Lagewort (danh từ) nghĩa là giới từ.

Lagewort là der, die hay das?

Lagewort là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Lagewort); số nhiều: die Lagewörter.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.