TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Giờ tiếng Đức là gì?

"giờ" trong tiếng Đức là die Stunde (danh từ).

die Stunde Danh từ · giống cái

/ˈʃtʊndə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giờ, tiếng.

  • Er erschien eine Stunde später. Ông ấy quay lại một giờ sau đó.
  • Er tauchte eine Stunde später auf. Ông ấy quay lại một giờ sau đó.

Xem đầy đủ từ "Stunde": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giờ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Giờ tiếng Đức là gì?

"giờ" trong tiếng Đức là die Stunde (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.