Giờ tiếng Đức là gì?
"giờ" trong tiếng Đức là die Stunde (danh từ).
die Stunde Danh từ · giống cái
/ˈʃtʊndə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giờ, tiếng.
- Er erschien eine Stunde später. Ông ấy quay lại một giờ sau đó.
- Er tauchte eine Stunde später auf. Ông ấy quay lại một giờ sau đó.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giờ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Giờ tiếng Đức là gì?
"giờ" trong tiếng Đức là die Stunde (danh từ).