Gian lận tiếng Đức là gì?
"gian lận" trong tiếng Đức là schummeln (động từ).
schummeln Động từ
/ˈʃʊməln/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gian lận, bịp, xập xí xập ngầu.
- Ich habe geschummelt. Tôi đã gian lận.
Xem đầy đủ từ "schummeln": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "gian lận" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Gian lận tiếng Đức là gì?
"gian lận" trong tiếng Đức là schummeln (động từ).