Hà lan tiếng Đức là gì?
"hà lan" trong tiếng Đức là Holland (danh từ riêng), niederländisch (tính từ), holländisch (tính từ).
Holland Danh từ riêng
/ˈhɔlant/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hà lan.
Xem đầy đủ từ "Holland": der/die/das, biến cách, cách chia →
niederländisch Tính từ
/ˈniːdɐˌlɛndɪʃ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hà lan.
- Zu Hause sprechen wir nur Niederländisch. Ở nhà, chúng tôi chỉ nói tiếng Hà Lan.
Xem đầy đủ từ "niederländisch": der/die/das, biến cách, cách chia →
holländisch Tính từ
/ˈhɔlɛndɪʃ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hà lan.
- Zu Hause sprechen wir nur Holländisch. Ở nhà, chúng tôi chỉ nói tiếng Hà Lan.
Xem đầy đủ từ "holländisch": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hà lan" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hà lan tiếng Đức là gì?
"hà lan" trong tiếng Đức là Holland (danh từ riêng), niederländisch (tính từ), holländisch (tính từ).