Hàn quốc tiếng Đức là gì?
"hàn quốc" trong tiếng Đức là Südkorea (danh từ riêng), Korea (danh từ riêng), koreanisch (tính từ).
Südkorea Danh từ riêng
/zyːtkoʁeːa/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hàn quốc, nam hàn.
Xem đầy đủ từ "Südkorea": der/die/das, biến cách, cách chia →
Korea Danh từ riêng
/koˈʁeːaː/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cao ly, cao lệ, triều tiên, hàn quốc.
- Ich überlege auch, nach Korea zu gehen. Tôi cũng đang cân nhắc việc đi Hàn Quốc.
koreanisch Tính từ
/koʁeˈaːnɪʃ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Triều tiên, hàn quốc.
- Schaut ihr koreanische Dramen? Bạn có xem phim truyền hình Hàn Quốc không?
- Schaust du koreanische Dramen? Bạn có xem phim truyền hình Hàn Quốc không?
Xem đầy đủ từ "koreanisch": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hàn quốc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hàn quốc tiếng Đức là gì?
"hàn quốc" trong tiếng Đức là Südkorea (danh từ riêng), Korea (danh từ riêng), koreanisch (tính từ).