TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Hàng tiếng Đức là gì?

"hàng" trong tiếng Đức là das Restaurant (danh từ), die Reihe (danh từ).

das Restaurant Danh từ · giống trung

/rɛs.toˈrãː/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quán ăn, tiệm ăn, nhà hàng, quán, hàng.

  • Das Restaurant ist voll. Nhà hàng hết chỗ rồi.
  • Er ist Kellner in einem Restaurant an der Küste. Anh ấy làm bồi bàn cho một nhà hàng bên bờ biển

Xem đầy đủ từ "Restaurant": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Reihe Danh từ · giống cái

/ˈʁaɪ̯ə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hàng.

Xem đầy đủ từ "Reihe": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hàng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hàng tiếng Đức là gì?

"hàng" trong tiếng Đức là das Restaurant (danh từ), die Reihe (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.