Hành động tiếng Đức là gì?
"hành động" trong tiếng Đức là handeln (động từ), die Aktion (danh từ), die Handlung (danh từ).
handeln Động từ
/ˈhandəln/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hành động.
Xem đầy đủ từ "handeln": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Aktion Danh từ · giống cái
/akˈtsi̯oːn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hành động.
die Handlung Danh từ · giống cái
/ˈhandlʊŋ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hành động.
Xem đầy đủ từ "Handlung": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hành động" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hành động tiếng Đức là gì?
"hành động" trong tiếng Đức là handeln (động từ), die Aktion (danh từ), die Handlung (danh từ).