TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Hành động tiếng Đức là gì?

"hành động" trong tiếng Đức là handeln (động từ), die Aktion (danh từ), die Handlung (danh từ).

handeln Động từ

/ˈhandəln/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hành động.

Xem đầy đủ từ "handeln": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Aktion Danh từ · giống cái

/akˈtsi̯oːn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hành động.

Xem đầy đủ từ "Aktion": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Handlung Danh từ · giống cái

/ˈhandlʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hành động.

Xem đầy đủ từ "Handlung": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hành động" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hành động tiếng Đức là gì?

"hành động" trong tiếng Đức là handeln (động từ), die Aktion (danh từ), die Handlung (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.