Hành lý tiếng Đức là gì?
"hành lý" trong tiếng Đức là das Gepäck (danh từ).
das Gepäck Danh từ · giống trung
/ɡəˈpɛk/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hành lý, hành trang.
- Mein Gepäck fehlt. Hành lý của tôi bị thiếu.
- Mein Gepäck ist weg. Hành lý của tôi bị thiếu.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hành lý" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hành lý tiếng Đức là gì?
"hành lý" trong tiếng Đức là das Gepäck (danh từ).