TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Hành lý tiếng Đức là gì?

"hành lý" trong tiếng Đức là das Gepäck (danh từ).

das Gepäck Danh từ · giống trung

/ɡəˈpɛk/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hành lý, hành trang.

  • Mein Gepäck fehlt. Hành lý của tôi bị thiếu.
  • Mein Gepäck ist weg. Hành lý của tôi bị thiếu.

Xem đầy đủ từ "Gepäck": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hành lý" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hành lý tiếng Đức là gì?

"hành lý" trong tiếng Đức là das Gepäck (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.