TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Héo tiếng Đức là gì?

"héo" trong tiếng Đức là verdorren (động từ), verwelken (động từ), welken (động từ).

verdorren Động từ

[fɛɐ̯ˈdɔʁən] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Héo, úa.

Xem đầy đủ từ "verdorren": der/die/das, biến cách, cách chia →

verwelken Động từ

/fɛɐˈvɛlkən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Héo, úa.

  • Das Wetter bringt die Blumen zum Verwelken. Thời tiết này đang khiến hoa héo.

Xem đầy đủ từ "verwelken": der/die/das, biến cách, cách chia →

welken Động từ

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Héo, úa.

Xem đầy đủ từ "welken": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "héo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Héo tiếng Đức là gì?

"héo" trong tiếng Đức là verdorren (động từ), verwelken (động từ), welken (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.