Hôn tiếng Đức là gì?
"hôn" trong tiếng Đức là küssen (động từ), knutschen (động từ), schmusen (động từ).
küssen Động từ
[ˈkʰʏsn̩] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hôn, hun.
- Er küsste mich auf die Stirn. Anh ấy hôn lên trán tôi.
- Tom beugte sich vor und küsste sie. Tom ngiêng về phía cô ấy và hôn
knutschen Động từ
/ˈknuːtʃən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hôn, hun.
Xem đầy đủ từ "knutschen": der/die/das, biến cách, cách chia →
schmusen Động từ
/ˈʃmuːzən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hôn, hun.
Xem đầy đủ từ "schmusen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hôn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hôn tiếng Đức là gì?
"hôn" trong tiếng Đức là küssen (động từ), knutschen (động từ), schmusen (động từ).