TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Hôn tiếng Đức là gì?

"hôn" trong tiếng Đức là küssen (động từ), knutschen (động từ), schmusen (động từ).

küssen Động từ

[ˈkʰʏsn̩] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hôn, hun.

  • Er küsste mich auf die Stirn. Anh ấy hôn lên trán tôi.
  • Tom beugte sich vor und küsste sie. Tom ngiêng về phía cô ấy và hôn

Xem đầy đủ từ "küssen": der/die/das, biến cách, cách chia →

knutschen Động từ

/ˈknuːtʃən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hôn, hun.

Xem đầy đủ từ "knutschen": der/die/das, biến cách, cách chia →

schmusen Động từ

/ˈʃmuːzən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hôn, hun.

Xem đầy đủ từ "schmusen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hôn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hôn tiếng Đức là gì?

"hôn" trong tiếng Đức là küssen (động từ), knutschen (động từ), schmusen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.