TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Hướng tiếng Đức là gì?

"hướng" trong tiếng Đức là die Richtung (danh từ), der Kurs (danh từ).

die Richtung Danh từ · giống cái

/ˈʁɪçtʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phương hướng, hướng.

  • Fahrt Richtung Norden. Hãy đi về hướng bắc.
  • Fahren Sie Richtung Norden. Hãy đi về hướng bắc.

Xem đầy đủ từ "Richtung": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Kurs Danh từ · giống đực

[kʊʁs] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phương hướng, hướng.

Xem đầy đủ từ "Kurs": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hướng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hướng tiếng Đức là gì?

"hướng" trong tiếng Đức là die Richtung (danh từ), der Kurs (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.