TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Hạng tiếng Đức là gì?

"hạng" trong tiếng Đức là die Klasse (danh từ).

die Klasse Danh từ · giống cái

/ˈklasə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hạng.

Xem đầy đủ từ "Klasse": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hạng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hạng tiếng Đức là gì?

"hạng" trong tiếng Đức là die Klasse (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.