Hầu như tiếng Đức là gì?
"hầu như" trong tiếng Đức là fast (phó từ), praktisch (phó từ), nahezu (phó từ).
fast Phó từ
/fast/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gần, gần như, hầu như.
- Ich trinke fast nie Bier vor dem Mittag. Tôi hầu như không bao giờ uống bia trước buổi trưa.
- Ich esse fast nie mit Stäbchen. Tôi hầu như không bao giờ ăn với đũa.
praktisch Phó từ
/ˈpʁaktɪʃ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hầu như, gần như.
Xem đầy đủ từ "praktisch": der/die/das, biến cách, cách chia →
nahezu Phó từ
/naːəˈt͡su/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hầu như, gần như.
beinahe Phó từ
/baɪ̯ˈnaːə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gần, gần như, hầu như.
Xem đầy đủ từ "beinahe": der/die/das, biến cách, cách chia →
so gut wie Phó từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gần, gần như, hầu như.
Xem đầy đủ từ "so gut wie": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Hầu như tiếng Đức là gì?
"hầu như" trong tiếng Đức là fast (phó từ), praktisch (phó từ), nahezu (phó từ).