TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Hầu như tiếng Đức là gì?

"hầu như" trong tiếng Đức là fast (phó từ), praktisch (phó từ), nahezu (phó từ).

fast Phó từ

/fast/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gần, gần như, hầu như.

  • Ich trinke fast nie Bier vor dem Mittag. Tôi hầu như không bao giờ uống bia trước buổi trưa.
  • Ich esse fast nie mit Stäbchen. Tôi hầu như không bao giờ ăn với đũa.

Xem đầy đủ từ "fast": der/die/das, biến cách, cách chia →

praktisch Phó từ

/ˈpʁaktɪʃ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hầu như, gần như.

Xem đầy đủ từ "praktisch": der/die/das, biến cách, cách chia →

nahezu Phó từ

/naːəˈt͡su/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hầu như, gần như.

Xem đầy đủ từ "nahezu": der/die/das, biến cách, cách chia →

beinahe Phó từ

/baɪ̯ˈnaːə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gần, gần như, hầu như.

Xem đầy đủ từ "beinahe": der/die/das, biến cách, cách chia →

so gut wie Phó từ

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gần, gần như, hầu như.

Xem đầy đủ từ "so gut wie": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Hầu như tiếng Đức là gì?

"hầu như" trong tiếng Đức là fast (phó từ), praktisch (phó từ), nahezu (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.