Họ tiếng Đức là gì?
"họ" trong tiếng Đức là der Nachname (danh từ), der Familienname (danh từ), sier (đại từ).
der Nachname Danh từ · giống đực
/ˈnaːxˌnaːmə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Họ, tên họ.
- Ich habe Ihren Nachnamen nicht mitbekommen. Tôi không nghe được họ của bạn.
- Ich habe deinen Nachnamen nicht mitbekommen. Tôi không nghe được họ của bạn.
Xem đầy đủ từ "Nachname": der/die/das, biến cách, cách chia →
der Familienname Danh từ · giống đực
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Họ, tên họ.
Xem đầy đủ từ "Familienname": der/die/das, biến cách, cách chia →
sier Đại từ
/ziːɐ̯/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Họ, nó.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "họ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Họ tiếng Đức là gì?
"họ" trong tiếng Đức là der Nachname (danh từ), der Familienname (danh từ), sier (đại từ).