Hối hận tiếng Đức là gì?
"hối hận" trong tiếng Đức là bereuen (động từ), bedauern (động từ), leidtun (động từ).
bereuen Động từ
/bəˈʁɔʏ̯ən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hối tiếc, hối hận.
- Ich bereue nichts. Tôi không hối hận điều gì cả.
- Tom sagte, er bereue es, das nicht getan zu haben. Tom nói anh ấy hối hận vì đã không làm điều đó.
Xem đầy đủ từ "bereuen": der/die/das, biến cách, cách chia →
bedauern Động từ
/bəˈdaʊ̯ɐn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hối tiếc, hối hận.
Xem đầy đủ từ "bedauern": der/die/das, biến cách, cách chia →
leidtun Động từ
[ˈlaɪ̯ttuːn] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hối tiếc, hối hận.
Xem đầy đủ từ "leidtun": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hối hận" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hối hận tiếng Đức là gì?
"hối hận" trong tiếng Đức là bereuen (động từ), bedauern (động từ), leidtun (động từ).