TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Hồ tiếng Đức là gì?

"hồ" trong tiếng Đức là der See (danh từ), der Kleber (danh từ), der Klebstoff (danh từ).

der See Danh từ · giống đực

/zeː/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hồ.

  • Der Baikalsee in Russland ist der tiefste See der Erde. Hồ Baikal ở Nga là hồ nước sâu nhất trên thế giới.
  • Es war so kalt, dass der See zufror. Vì thời tiết quá lạnh cho nên nước trong hồ đã đông cứng lại.

Xem đầy đủ từ "See": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Kleber Danh từ · giống đực

/ˈkleːbɐ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Keo, hồ, cồn.

Xem đầy đủ từ "Kleber": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Klebstoff Danh từ · giống đực

/ˈkleːpˌʃtɔf/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Keo, hồ, cồn.

Xem đầy đủ từ "Klebstoff": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Leim Danh từ · giống đực

/laɪ̯m/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Keo, hồ, cồn.

Xem đầy đủ từ "Leim": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Hồ tiếng Đức là gì?

"hồ" trong tiếng Đức là der See (danh từ), der Kleber (danh từ), der Klebstoff (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.