Hổ thẹn tiếng Đức là gì?
"hổ thẹn" trong tiếng Đức là schämen (động từ).
schämen Động từ
/ˈʃɛːmən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: (sich schämen) xấu hổ, hổ thẹn (schäm dich! — thật đáng xấu hổ!)
Xem đầy đủ từ "schämen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hổ thẹn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hổ thẹn tiếng Đức là gì?
"hổ thẹn" trong tiếng Đức là schämen (động từ).