Hội họp tiếng Đức là gì?
"hội họp" trong tiếng Đức là die Sitzung (danh từ), die Besprechung (danh từ), die Versammlung (danh từ).
die Sitzung Danh từ · giống cái
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hội nghị, hội họp.
Xem đầy đủ từ "Sitzung": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Besprechung Danh từ · giống cái
/bəˈʃpʁɛçʊŋ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hội nghị, hội họp.
Xem đầy đủ từ "Besprechung": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Versammlung Danh từ · giống cái
/fɛɐ̯ˈzamlʊŋ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hội nghị, hội họp.
Xem đầy đủ từ "Versammlung": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Tagung Danh từ · giống cái
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hội nghị, hội họp.
die Zusammenkunft Danh từ · giống cái
/t͡suˈzamənkʊnft/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hội nghị, hội họp.
Xem đầy đủ từ "Zusammenkunft": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Hội họp tiếng Đức là gì?
"hội họp" trong tiếng Đức là die Sitzung (danh từ), die Besprechung (danh từ), die Versammlung (danh từ).