Hội nghị tiếng Đức là gì?
"hội nghị" trong tiếng Đức là die Sitzung (danh từ), die Versammlung (danh từ), die Besprechung (danh từ).
die Sitzung Danh từ · giống cái
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hội nghị, hội họp.
- Die Sitzung heute abend wurde aufgrund unvorhergesehener Umstände bis auf weiteres abgesagt. Vì những tình huống đột ngột, buổi hội nghị tối nay sẽ bị hủy bỏ cho đến khi có thông báo tiếp theo.
Xem đầy đủ từ "Sitzung": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Versammlung Danh từ · giống cái
/fɛɐ̯ˈzamlʊŋ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hội nghị, hội họp.
Xem đầy đủ từ "Versammlung": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Besprechung Danh từ · giống cái
/bəˈʃpʁɛçʊŋ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hội nghị, hội họp.
Xem đầy đủ từ "Besprechung": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Konferenz Danh từ · giống cái
/ˌkɔnfeˈʁɛnt͡s/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hội nghị.
Xem đầy đủ từ "Konferenz": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Tagung Danh từ · giống cái
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hội nghị, hội họp.
die Zusammenkunft Danh từ · giống cái
/t͡suˈzamənkʊnft/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hội nghị, hội họp.
Xem đầy đủ từ "Zusammenkunft": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Hội nghị tiếng Đức là gì?
"hội nghị" trong tiếng Đức là die Sitzung (danh từ), die Versammlung (danh từ), die Besprechung (danh từ).