TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Hoa tiếng Đức là gì?

"hoa" trong tiếng Đức là die Blume (danh từ), die Blüte (danh từ).

die Blume Danh từ · giống cái

/ˈbluːmə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hoa, bông.

  • Ich mag es, mein Zimmer mit Blumen zu schmücken. Tôi thích trang trí phòng bằng hoa.
  • Lasst uns Blumen vom Garten pflücken. Hãy đi hái hoa trong vườn nào.

Xem đầy đủ từ "Blume": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Blüte Danh từ · giống cái

/ˈblyːtə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hoa.

Xem đầy đủ từ "Blüte": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hoa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hoa tiếng Đức là gì?

"hoa" trong tiếng Đức là die Blume (danh từ), die Blüte (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.