Hoa tiếng Đức là gì?
"hoa" trong tiếng Đức là die Blume (danh từ), die Blüte (danh từ).
die Blume Danh từ · giống cái
/ˈbluːmə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hoa, bông.
- Ich mag es, mein Zimmer mit Blumen zu schmücken. Tôi thích trang trí phòng bằng hoa.
- Lasst uns Blumen vom Garten pflücken. Hãy đi hái hoa trong vườn nào.
die Blüte Danh từ · giống cái
/ˈblyːtə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hoa.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hoa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hoa tiếng Đức là gì?
"hoa" trong tiếng Đức là die Blume (danh từ), die Blüte (danh từ).