TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Hy lạp tiếng Đức là gì?

"hy lạp" trong tiếng Đức là griechisch (tính từ), Griechenland (danh từ riêng).

griechisch Tính từ

[ˈɡʁiːçɪʃ] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hy lạp.

  • Jörg unterrichtet Griechisch. Joergen dạy tiếng Hy Lạp.

Xem đầy đủ từ "griechisch": der/die/das, biến cách, cách chia →

Griechenland Danh từ riêng

/ˈɡʁiːçənˌlant/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hy lạp.

  • Griechenland kann seine Schulden nicht mehr tilgen. Hy Lạp giờ đã không còn khả năng chi trả nợ quốc gia.

Xem đầy đủ từ "Griechenland": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hy lạp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hy lạp tiếng Đức là gì?

"hy lạp" trong tiếng Đức là griechisch (tính từ), Griechenland (danh từ riêng).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.