Im lặng tiếng Đức là gì?
"im lặng" trong tiếng Đức là schweigen (động từ), still (tính từ), leise (tính từ).
schweigen Động từ
/ˈʃvaɪ̯ɡən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Im lặng, lặng thinh.
- Schweigen ist Gold. Im lặng là vàng.
Xem đầy đủ từ "schweigen": der/die/das, biến cách, cách chia →
still Tính từ
/ʃtɪl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Yên tĩnh, im lặng.
- Wir waren alle still. Tất cả chúng tôi đều đã im lặng.
leise Tính từ
/ˈlaɪ.zə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Yên tĩnh, im lặng.
- Seien Sie leise! Das Baby schläft! Im lặng. Em bé đang ngủ.
- Als er sprach, wurde jeder leise. Khi anh ấy nói, mọi người bắt đầu im lặng.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "im lặng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Im lặng tiếng Đức là gì?
"im lặng" trong tiếng Đức là schweigen (động từ), still (tính từ), leise (tính từ).