Kí tự tiếng Đức là gì?
"kí tự" trong tiếng Đức là das Zeichen (danh từ), der Buchstabe (danh từ), das Schriftzeichen (danh từ).
das Zeichen Danh từ · giống trung
/ˈt͡saɪ̯çən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chữ, kí tự.
Xem đầy đủ từ "Zeichen": der/die/das, biến cách, cách chia →
der Buchstabe Danh từ · giống đực
/ˈbuːxʃtaːbə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kí tự, chữ cái.
Xem đầy đủ từ "Buchstabe": der/die/das, biến cách, cách chia →
das Schriftzeichen Danh từ · giống trung
/ˈʃʁɪftˌt͡saɪ̯çn̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chữ, kí tự.
Xem đầy đủ từ "Schriftzeichen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kí tự" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Kí tự tiếng Đức là gì?
"kí tự" trong tiếng Đức là das Zeichen (danh từ), der Buchstabe (danh từ), das Schriftzeichen (danh từ).