TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Kết hôn tiếng Đức là gì?

"kết hôn" trong tiếng Đức là heiraten (động từ), verheiratet (tính từ).

heiraten Động từ

/ˈhaɪ̯ˌraːtən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kết hôn, lấy vợ, lấy chồng, lập gia đình.

  • Ich habe vor acht Jahren geheiratet. Tôi đã kết hôn tám năm trước.
  • Sie wollte sofort heiraten. Cô ấy đã muốn kết hôn ngay lập tức.

Xem đầy đủ từ "heiraten": der/die/das, biến cách, cách chia →

verheiratet Tính từ

/fɛɐ̯ˈhaɪ̯ʁaːtət/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kết hôn, thành lập gia đình, cưới, có vợ, đã lấy vợ.

  • Tom wusste, dass Mary verheiratet war. Tom biết là Mary đã kết hôn.

Xem đầy đủ từ "verheiratet": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kết hôn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Kết hôn tiếng Đức là gì?

"kết hôn" trong tiếng Đức là heiraten (động từ), verheiratet (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.