Kết nối tiếng Đức là gì?
"kết nối" trong tiếng Đức là verbinden (động từ), anschließen (động từ), die Verknüpfung (danh từ).
verbinden Động từ
[fɛɐ̯ˈbɪndn̩] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kết nối.
- Es ist das erste Mal in meinem Leben, dass ich mich jemandem so verbunden fühle. Đây là lần đầu tiên trong đời tôi cảm thấy được kết nối với một ai đó đến như vậy.
- Alles ist miteinander verbunden. Mọi thứ đều được kết nối.
Xem đầy đủ từ "verbinden": der/die/das, biến cách, cách chia →
anschließen Động từ
/ˈʔanʃliːsn̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kết nối.
Xem đầy đủ từ "anschließen": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Verknüpfung Danh từ · giống cái
/fɛʁˈknʏpfʊŋ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kết nối, liên kết.
Xem đầy đủ từ "Verknüpfung": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kết nối" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Kết nối tiếng Đức là gì?
"kết nối" trong tiếng Đức là verbinden (động từ), anschließen (động từ), die Verknüpfung (danh từ).