Khách tiếng Đức là gì?
"khách" trong tiếng Đức là der Gast (danh từ), der Besucher (danh từ), der Klient (danh từ).
der Gast Danh từ · giống đực
[ɡast] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khách.
- Das neue Hotel bat um Anregungen seitens der Gäste. Khách sạn mới mời gọi các người khách giới thiệu.
- Im Restaurant sind mehrere Gäste. Có nhiều khách đến ăn tại nhà hang.
der Besucher Danh từ · giống đực
/bəˈzuːxɐ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khách.
Xem đầy đủ từ "Besucher": der/die/das, biến cách, cách chia →
der Klient Danh từ · giống đực
/kliˈɛnt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khách, máy khách.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khách" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Khách tiếng Đức là gì?
"khách" trong tiếng Đức là der Gast (danh từ), der Besucher (danh từ), der Klient (danh từ).