TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Khách tiếng Đức là gì?

"khách" trong tiếng Đức là der Gast (danh từ), der Besucher (danh từ), der Klient (danh từ).

der Gast Danh từ · giống đực

[ɡast] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khách.

  • Das neue Hotel bat um Anregungen seitens der Gäste. Khách sạn mới mời gọi các người khách giới thiệu.
  • Im Restaurant sind mehrere Gäste. Có nhiều khách đến ăn tại nhà hang.

Xem đầy đủ từ "Gast": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Besucher Danh từ · giống đực

/bəˈzuːxɐ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khách.

Xem đầy đủ từ "Besucher": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Klient Danh từ · giống đực

/kliˈɛnt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khách, máy khách.

Xem đầy đủ từ "Klient": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khách" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Khách tiếng Đức là gì?

"khách" trong tiếng Đức là der Gast (danh từ), der Besucher (danh từ), der Klient (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.