Khí tiếng Đức là gì?
"khí" trong tiếng Đức là die Luft (danh từ), das Gas (danh từ).
die Luft Danh từ · giống cái
/lʊft/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khí.
- Ohne Luft stürben wir. Không có không khí chúng ta sẽ chết.
- Ich öffnete die Fenster, um etwas frische Luft hereinzulassen. Tôi mở cửa sổ để không khí trong lành tràn vào.
das Gas Danh từ · giống trung
/ɡaːs/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khí tê, khí, chất khí.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khí" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Khí tiếng Đức là gì?
"khí" trong tiếng Đức là die Luft (danh từ), das Gas (danh từ).