TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Khí tiếng Đức là gì?

"khí" trong tiếng Đức là die Luft (danh từ), das Gas (danh từ).

die Luft Danh từ · giống cái

/lʊft/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khí.

  • Ohne Luft stürben wir. Không có không khí chúng ta sẽ chết.
  • Ich öffnete die Fenster, um etwas frische Luft hereinzulassen. Tôi mở cửa sổ để không khí trong lành tràn vào.

Xem đầy đủ từ "Luft": der/die/das, biến cách, cách chia →

das Gas Danh từ · giống trung

/ɡaːs/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khí tê, khí, chất khí.

Xem đầy đủ từ "Gas": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khí" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Khí tiếng Đức là gì?

"khí" trong tiếng Đức là die Luft (danh từ), das Gas (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.