Khóa tiếng Đức là gì?
"khóa" trong tiếng Đức là das Schloss (danh từ), abschließen (động từ).
das Schloss Danh từ · giống trung
/ʃlɔs/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khóa, ổ khóa.
Xem đầy đủ từ "Schloss": der/die/das, biến cách, cách chia →
abschließen Động từ
/ˈʔapʃliːsn̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khóa (cửa)
- Haben Sie Ihren Koffer abgeschlossen? Bạn khóa vali chưa?
- Hast du deinen Koffer abgeschlossen? Bạn khóa vali chưa?
Xem đầy đủ từ "abschließen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khóa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Khóa tiếng Đức là gì?
"khóa" trong tiếng Đức là das Schloss (danh từ), abschließen (động từ).