TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Khóa tiếng Đức là gì?

"khóa" trong tiếng Đức là das Schloss (danh từ), abschließen (động từ).

das Schloss Danh từ · giống trung

/ʃlɔs/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khóa, ổ khóa.

Xem đầy đủ từ "Schloss": der/die/das, biến cách, cách chia →

abschließen Động từ

/ˈʔapʃliːsn̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khóa (cửa)

  • Haben Sie Ihren Koffer abgeschlossen? Bạn khóa vali chưa?
  • Hast du deinen Koffer abgeschlossen? Bạn khóa vali chưa?

Xem đầy đủ từ "abschließen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khóa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Khóa tiếng Đức là gì?

"khóa" trong tiếng Đức là das Schloss (danh từ), abschließen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.