Khảo sát tiếng Đức là gì?
"khảo sát" trong tiếng Đức là untersuchen (động từ), vermessen (động từ), abschätzen (động từ).
untersuchen Động từ
/ʊntərˈzuːxən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khảo sát.
Xem đầy đủ từ "untersuchen": der/die/das, biến cách, cách chia →
vermessen Động từ
/fɛɐ̯ˈmɛsən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khảo sát.
Xem đầy đủ từ "vermessen": der/die/das, biến cách, cách chia →
abschätzen Động từ
/ˈapˌʃɛt͡sn̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khảo sát, điều tra, kiểm tra.
Xem đầy đủ từ "abschätzen": der/die/das, biến cách, cách chia →
inspizieren Động từ
/ɪnspiˈt͡siːʁən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khảo sát, điều tra.
Xem đầy đủ từ "inspizieren": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khảo sát" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Khảo sát tiếng Đức là gì?
"khảo sát" trong tiếng Đức là untersuchen (động từ), vermessen (động từ), abschätzen (động từ).