TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Khủng bố tiếng Đức là gì?

"khủng bố" trong tiếng Đức là der Terrorist (danh từ).

der Terrorist Danh từ · giống đực

/tɛrorˈɪst/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người khủng bố, tên khủng bố, kẻ khủng bố.

  • Der Journalist wurde von Terroristen entführt. Nhà báo bị bắt cóc bởi khủng bố.

Xem đầy đủ từ "Terrorist": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khủng bố" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Khủng bố tiếng Đức là gì?

"khủng bố" trong tiếng Đức là der Terrorist (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.