Khủng bố tiếng Đức là gì?
"khủng bố" trong tiếng Đức là der Terrorist (danh từ).
der Terrorist Danh từ · giống đực
/tɛrorˈɪst/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Người khủng bố, tên khủng bố, kẻ khủng bố.
- Der Journalist wurde von Terroristen entführt. Nhà báo bị bắt cóc bởi khủng bố.
Xem đầy đủ từ "Terrorist": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khủng bố" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Khủng bố tiếng Đức là gì?
"khủng bố" trong tiếng Đức là der Terrorist (danh từ).