TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Làm thành tiếng Đức là gì?

"làm thành" trong tiếng Đức là bilden (động từ), formen (động từ).

bilden Động từ

/ˈbɪldən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm thành, tạo thành, nặn thành, xếp thành, tổ chức.

Xem đầy đủ từ "bilden": der/die/das, biến cách, cách chia →

formen Động từ

/ˈfɔʁmən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm thành, tạo thành, nặn thành, xếp thành, tổ chức.

Xem đầy đủ từ "formen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "làm thành" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Làm thành tiếng Đức là gì?

"làm thành" trong tiếng Đức là bilden (động từ), formen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.