Làm thành tiếng Đức là gì?
"làm thành" trong tiếng Đức là bilden (động từ), formen (động từ).
bilden Động từ
/ˈbɪldən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Làm thành, tạo thành, nặn thành, xếp thành, tổ chức.
formen Động từ
/ˈfɔʁmən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Làm thành, tạo thành, nặn thành, xếp thành, tổ chức.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "làm thành" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Làm thành tiếng Đức là gì?
"làm thành" trong tiếng Đức là bilden (động từ), formen (động từ).