TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Lòng thương tiếng Đức là gì?

"lòng thương" trong tiếng Đức là die Gnade (danh từ), das Mitleid (danh từ).

die Gnade Danh từ · giống cái

/ˈɡnaːdə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lòng thương.

Xem đầy đủ từ "Gnade": der/die/das, biến cách, cách chia →

das Mitleid Danh từ · giống trung

/ˈmɪtlaɪ̯t/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Từ bi, đồng cảm, lòng thương, lòng từ bi.

  • Ich will Ihr Mitleid nicht. Ta không cần lòng thương hại của các ngươi.
  • Ich will euer Mitleid nicht. Ta không cần lòng thương hại của các ngươi.

Xem đầy đủ từ "Mitleid": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lòng thương" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lòng thương tiếng Đức là gì?

"lòng thương" trong tiếng Đức là die Gnade (danh từ), das Mitleid (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.