Lạc quan tiếng Đức là gì?
"lạc quan" trong tiếng Đức là positiv (tính từ), optimistisch (tính từ).
positiv Tính từ
/ˈpoːziˌtiːf/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tích cực, lạc quan.
Xem đầy đủ từ "positiv": der/die/das, biến cách, cách chia →
optimistisch Tính từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lạc quan.
Xem đầy đủ từ "optimistisch": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lạc quan" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lạc quan tiếng Đức là gì?
"lạc quan" trong tiếng Đức là positiv (tính từ), optimistisch (tính từ).