TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Lắc tiếng Đức là gì?

"lắc" trong tiếng Đức là schütteln (động từ), erschüttern (động từ).

schütteln Động từ

/ˈʃʏtl̩n/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lắc, lay.

  • Warum wird mein Mauszeiger größer, wenn ich die Maus schüttle? Tại sao con trỏ chuột của tôi lại to hơn khi tôi lắc chuột nhỉ?

Xem đầy đủ từ "schütteln": der/die/das, biến cách, cách chia →

erschüttern Động từ

[ɛɐ̯ˈʃʏtɐn] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lắc, lay.

Xem đầy đủ từ "erschüttern": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lắc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lắc tiếng Đức là gì?

"lắc" trong tiếng Đức là schütteln (động từ), erschüttern (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.