TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Lỗi tiếng Đức là gì?

"lỗi" trong tiếng Đức là die Schuld (danh từ), der Fehler (danh từ).

die Schuld Danh từ · giống cái

/ʃʊlt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lỗi, điều sai quấy, lỗi lầm.

  • Es ist wohl meine Schuld. Có lẽ đó là lỗi của tôi.
  • Das ist nicht ihre Schuld. Đó không phải là lỗi của cô ấy.

Xem đầy đủ từ "Schuld": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Fehler Danh từ · giống đực

/ˈfeːlɐ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lỗi.

  • Es ist ein unerwarteter Fehler aufgetreten. Đã xảy ra lỗi không mong muốn.
  • Sie machten sich alle über seinen Fehler lustig. Mọi người đều cười nhạo vào lỗi sai của anh ấy.

Xem đầy đủ từ "Fehler": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lỗi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lỗi tiếng Đức là gì?

"lỗi" trong tiếng Đức là die Schuld (danh từ), der Fehler (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.