Lớn tiếng Đức là gì?
"lớn" trong tiếng Đức là groß (tính từ), wachsen (động từ), die Erwachsene (danh từ).
groß Tính từ
/ɡʁoːs/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lớn, to, bự.
- Der Wal ist ein sehr großes Säugetier, das im Meer lebt. Cá voi là loài động vật có vú rất to lớn ở ngoài biển.
wachsen Động từ
/ˈvaksn̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lớn, lớn lên.
- Sie werden wachsen. Chúng sẽ lớn lên.
Xem đầy đủ từ "wachsen": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Erwachsene Danh từ · giống cái
/ɛɐ̯ˈvaksənə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Người lớn.
- Dieser Film ist nur für Erwachsene. Bộ phim này chỉ dành cho người lớn.
Xem đầy đủ từ "Erwachsene": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lớn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lớn tiếng Đức là gì?
"lớn" trong tiếng Đức là groß (tính từ), wachsen (động từ), die Erwachsene (danh từ).