Lừa đảo tiếng Đức là gì?
"lừa đảo" trong tiếng Đức là betrügen (động từ), beschwindeln (động từ).
betrügen Động từ
/bəˈtryːɡən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lừa đảo.
Xem đầy đủ từ "betrügen": der/die/das, biến cách, cách chia →
beschwindeln Động từ
/bəˈʃvɪndl̩n/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lừa đảo.
Xem đầy đủ từ "beschwindeln": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lừa đảo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lừa đảo tiếng Đức là gì?
"lừa đảo" trong tiếng Đức là betrügen (động từ), beschwindeln (động từ).