Lau tiếng Đức là gì?
"lau" trong tiếng Đức là putzen (động từ), reinigen (động từ), wischen (động từ).
putzen Động từ
/ˈpʊt͡sn̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lau, làm sạch.
reinigen Động từ
/ˈʁaɪ̯niɡən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lau, làm sạch.
Xem đầy đủ từ "reinigen": der/die/das, biến cách, cách chia →
wischen Động từ
/ˈvɪʃn̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lau, chùi, lau sạch, chùi sạch.
- Wisch deine Augen ab. Lau mắt đi.
- Wischen Sie sich die Augen. Lau mắt đi.
Xem đầy đủ từ "wischen": der/die/das, biến cách, cách chia →
säubern Động từ
/ˈzɔʏ̯bəʁn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lau, làm sạch.
- Tom säuberte sein Schlaufon. Tom lau sạch điện thoại thông minh của mình.
Xem đầy đủ từ "säubern": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Lau tiếng Đức là gì?
"lau" trong tiếng Đức là putzen (động từ), reinigen (động từ), wischen (động từ).