TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Luôn tiếng Đức là gì?

"luôn" trong tiếng Đức là immer (phó từ), stets (phó từ).

immer Phó từ

/ˈɪmɐ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Luôn luôn, luôn, mãi mãi.

  • Man kann immer Zeit finden. Một người luôn luôn có thể kiếm thêm thì giờ.
  • Und doch, auch das Gegenteil ist immer wahr. Nhưng, sự trái ngược cũng luôn luôn có lý.

Xem đầy đủ từ "immer": der/die/das, biến cách, cách chia →

stets Phó từ

/ʃteːts/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Luôn luôn, luôn, mãi mãi.

  • Ganz gleich, wie beschwerlich das Gestern war, stets kannst du im Heute von Neuem beginnen. Không quan trọng ngày hôm qua nặng nề thế nào, bạn luôn có thể bắt đầu lại vào hôm nay.

Xem đầy đủ từ "stets": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "luôn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Luôn tiếng Đức là gì?

"luôn" trong tiếng Đức là immer (phó từ), stets (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.