TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Luận tội tiếng Đức là gì?

"luận tội" trong tiếng Đức là anklagen (động từ).

anklagen Động từ

/ˈanˌklaːɡən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Luận tội, đàn hặc.

Xem đầy đủ từ "anklagen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "luận tội" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Luận tội tiếng Đức là gì?

"luận tội" trong tiếng Đức là anklagen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.