Ly tiếng Đức là gì?
"ly" trong tiếng Đức là das Glas (danh từ), die Tasse (danh từ).
das Glas Danh từ · giống trung
/ɡlaːs/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ly, cốc.
- Möchtest du gerne ein Glas Weißwein? Bạn có muốn một ly vang trắng không?
die Tasse Danh từ · giống cái
/ˈtasə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ly, tách, cốc.
- Wäre euch eine Tasse Kaffee gefällig? Anh dùng thêm một ly cà phê nhé?
- Wäre dir eine Tasse Kaffee gefällig? Anh dùng thêm một ly cà phê nhé?
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ly" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ly tiếng Đức là gì?
"ly" trong tiếng Đức là das Glas (danh từ), die Tasse (danh từ).