TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Ly tiếng Đức là gì?

"ly" trong tiếng Đức là das Glas (danh từ), die Tasse (danh từ).

das Glas Danh từ · giống trung

/ɡlaːs/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ly, cốc.

  • Möchtest du gerne ein Glas Weißwein? Bạn có muốn một ly vang trắng không?

Xem đầy đủ từ "Glas": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Tasse Danh từ · giống cái

/ˈtasə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ly, tách, cốc.

  • Wäre euch eine Tasse Kaffee gefällig? Anh dùng thêm một ly cà phê nhé?
  • Wäre dir eine Tasse Kaffee gefällig? Anh dùng thêm một ly cà phê nhé?

Xem đầy đủ từ "Tasse": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ly" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ly tiếng Đức là gì?

"ly" trong tiếng Đức là das Glas (danh từ), die Tasse (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.