TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Máy bay tiếng Đức là gì?

"máy bay" trong tiếng Đức là das Flugzeug (danh từ), die Maschine (danh từ), der Flieger (danh từ).

das Flugzeug Danh từ · giống trung

/ˈfluːkt͡sɔʏ̯k/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Máy bay.

  • Früher hatten wir Flugzeuge, aber die mussten wir verkaufen. Chúng tôi đã từng có vài chiếc máy bay, nhưng chúng tôi đã phải bán chúng đi.
  • Wir sind mit dem Flugzeug von Tōkyō nach Sapporo geflogen. Chúng tôi đáp máy bay từ Tokyo đi Sapporo.

Xem đầy đủ từ "Flugzeug": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Maschine Danh từ · giống cái

/maˈʃiːnə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Máy bay, tàu bay, phi cơ.

Xem đầy đủ từ "Maschine": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Flieger Danh từ · giống đực

/ˈfliːɡɐ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Máy bay, tàu bay, phi cơ.

Xem đầy đủ từ "Flieger": der/die/das, biến cách, cách chia →

das Luftfahrzeug Danh từ · giống trung

/ˈlʊftfaːɐ̯ˌt͡sɔɪ̯k/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phi cơ, máy bay.

Xem đầy đủ từ "Luftfahrzeug": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Máy bay tiếng Đức là gì?

"máy bay" trong tiếng Đức là das Flugzeug (danh từ), die Maschine (danh từ), der Flieger (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.