TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Máy ghi âm tiếng Đức là gì?

"máy ghi âm" trong tiếng Đức là der Kassettenrekorder (danh từ), der Rekorder (danh từ), das Tonbandgerät (danh từ).

der Kassettenrekorder Danh từ · giống đực

[kaˈsɛtn̩ʁeˌkɔʁdɐ] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Máy ghi âm, máy ghi tiếng.

  • Ist das Ihr Kassettenrekorder? Đây là máy ghi âm của bạn?

Xem đầy đủ từ "Kassettenrekorder": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Rekorder Danh từ · giống đực

[ˌʁeˈkɔʁdɐ] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Máy ghi âm, máy ghi hình, máy quay.

  • Ist das dein Rekorder? Đây là máy ghi âm của bạn?

Xem đầy đủ từ "Rekorder": der/die/das, biến cách, cách chia →

das Tonbandgerät Danh từ · giống trung

[ˈtoːnbantɡəˌʁɛːt] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Máy ghi âm, máy ghi tiếng.

  • Ist das euer Tonbandgerät? Đây là máy ghi âm của bạn?

Xem đầy đủ từ "Tonbandgerät": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "máy ghi âm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Máy ghi âm tiếng Đức là gì?

"máy ghi âm" trong tiếng Đức là der Kassettenrekorder (danh từ), der Rekorder (danh từ), das Tonbandgerät (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.