Mượn tiếng Đức là gì?
"mượn" trong tiếng Đức là leihen (động từ), ausleihen (động từ), borgen (động từ).
leihen Động từ
/ˈlaɪ̯ən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mượn, vay.
- Es war sehr nett von dir, ihm Geld zu leihen. Bạn thật tốt bụng khi đã cho anh ấy mượn tiền.
- Kannst du mir zehntausend Yuan leihen? Bạn có thể cho tôi mượn một vạn tệ được không?
ausleihen Động từ
/ˈaʊsˌlaɪən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mượn, vay.
- Das Buch, das ich mir ausgeliehen habe, ist nicht da. Quyển sách tôi mượn đang bị mất.
- Das Buch, das ich mir ausgeliehen habe, ist weg. Quyển sách tôi mượn đang bị mất.
Xem đầy đủ từ "ausleihen": der/die/das, biến cách, cách chia →
borgen Động từ
/ˈbɔrɡən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mượn, vay.
- Könnte ich einen Stift borgen? Bạn cho tôi mượn một cái bút chì có được không?
entlehnen Động từ
/ɛntˈleːnən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mượn.
Xem đầy đủ từ "entlehnen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Mượn tiếng Đức là gì?
"mượn" trong tiếng Đức là leihen (động từ), ausleihen (động từ), borgen (động từ).