TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Mạo hiểm tiếng Đức là gì?

"mạo hiểm" trong tiếng Đức là riskieren (động từ), riskant (tính từ).

riskieren Động từ

/ˌʁɪsˈkiːʁən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Liều, mạo hiểm.

Xem đầy đủ từ "riskieren": der/die/das, biến cách, cách chia →

riskant Tính từ

/ʁɪsˈkant/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mạo hiểm, rủi ro.

Xem đầy đủ từ "riskant": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mạo hiểm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mạo hiểm tiếng Đức là gì?

"mạo hiểm" trong tiếng Đức là riskieren (động từ), riskant (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.