Mạo hiểm tiếng Đức là gì?
"mạo hiểm" trong tiếng Đức là riskieren (động từ), riskant (tính từ).
riskieren Động từ
/ˌʁɪsˈkiːʁən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Liều, mạo hiểm.
Xem đầy đủ từ "riskieren": der/die/das, biến cách, cách chia →
riskant Tính từ
/ʁɪsˈkant/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mạo hiểm, rủi ro.
Xem đầy đủ từ "riskant": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mạo hiểm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Mạo hiểm tiếng Đức là gì?
"mạo hiểm" trong tiếng Đức là riskieren (động từ), riskant (tính từ).