Mấu chốt tiếng Đức là gì?
"mấu chốt" trong tiếng Đức là der Schlüssel (danh từ).
der Schlüssel Danh từ · giống đực
/ˈʃlʏsl̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mấu chốt, chìa khóa, bí quyết, giải pháp.
Xem đầy đủ từ "Schlüssel": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mấu chốt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Mấu chốt tiếng Đức là gì?
"mấu chốt" trong tiếng Đức là der Schlüssel (danh từ).