TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Mẫu đơn tiếng Đức là gì?

"mẫu đơn" trong tiếng Đức là das Formular (danh từ), die Pfingstrose (danh từ), die Päonie (danh từ).

das Formular Danh từ · giống trung

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mẫu đơn, đơn, biểu mẫu.

Xem đầy đủ từ "Formular": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Pfingstrose Danh từ · giống cái

/ˈpfɪŋstˌʁoːzə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mẫu đơn.

Xem đầy đủ từ "Pfingstrose": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Päonie Danh từ · giống cái

/pɛ.oˈniː/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mẫu đơn.

Xem đầy đủ từ "Päonie": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mẫu đơn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mẫu đơn tiếng Đức là gì?

"mẫu đơn" trong tiếng Đức là das Formular (danh từ), die Pfingstrose (danh từ), die Päonie (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.