Mẫu đơn tiếng Đức là gì?
"mẫu đơn" trong tiếng Đức là das Formular (danh từ), die Pfingstrose (danh từ), die Päonie (danh từ).
das Formular Danh từ · giống trung
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mẫu đơn, đơn, biểu mẫu.
Xem đầy đủ từ "Formular": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Pfingstrose Danh từ · giống cái
/ˈpfɪŋstˌʁoːzə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mẫu đơn.
Xem đầy đủ từ "Pfingstrose": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Päonie Danh từ · giống cái
/pɛ.oˈniː/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mẫu đơn.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mẫu đơn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Mẫu đơn tiếng Đức là gì?
"mẫu đơn" trong tiếng Đức là das Formular (danh từ), die Pfingstrose (danh từ), die Päonie (danh từ).