TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Mọt sách tiếng Đức là gì?

"mọt sách" trong tiếng Đức là der Bücherwurm (danh từ), die Leseratte (danh từ).

der Bücherwurm Danh từ · giống đực

/ˈbyːçɐˌvʊʁm/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mọt sách.

  • Mary ist ein Bücherwurm. Mary là một con mọt sách.

Xem đầy đủ từ "Bücherwurm": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Leseratte Danh từ · giống cái

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mọt sách.

Xem đầy đủ từ "Leseratte": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mọt sách" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mọt sách tiếng Đức là gì?

"mọt sách" trong tiếng Đức là der Bücherwurm (danh từ), die Leseratte (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.