Mọt sách tiếng Đức là gì?
"mọt sách" trong tiếng Đức là der Bücherwurm (danh từ), die Leseratte (danh từ).
der Bücherwurm Danh từ · giống đực
/ˈbyːçɐˌvʊʁm/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mọt sách.
- Mary ist ein Bücherwurm. Mary là một con mọt sách.
Xem đầy đủ từ "Bücherwurm": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Leseratte Danh từ · giống cái
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mọt sách.
Xem đầy đủ từ "Leseratte": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mọt sách" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Mọt sách tiếng Đức là gì?
"mọt sách" trong tiếng Đức là der Bücherwurm (danh từ), die Leseratte (danh từ).