TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Mối giận tiếng Đức là gì?

"mối giận" trong tiếng Đức là der Ärger (danh từ), der Zorn (danh từ).

der Ärger Danh từ · giống đực

/ˈʔɛɐ̯ɡɐ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mối giận, sự tức giận.

Xem đầy đủ từ "Ärger": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Zorn Danh từ · giống đực

/tsɔrn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mối giận, sự tức giận.

Xem đầy đủ từ "Zorn": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mối giận" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mối giận tiếng Đức là gì?

"mối giận" trong tiếng Đức là der Ärger (danh từ), der Zorn (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.